dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10102
Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng An Phú Stella Mã số thuế:  4601522174 Địa chỉ: Phố Mới, Thị trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Xây Dựng An Phú Stella
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  4601522174 
Địa chỉ: Phố Mới, Thị trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Liệu
Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018
Ngày hoạt động: 08/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
20 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
21 Bán buôn xi măng   46632
22 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
23 Bán buôn kính xây dựng   46634
24 Bán buôn sơn, vécni   46635
25 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
26 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
29 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
30 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
31 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
32 Bán buôn cao su   46694
33 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
34 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
35 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
36 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
37 Bán buôn tổng hợp   46900
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
40 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
45 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
48 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
49 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
50 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
51 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
52 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
53 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
54 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
55 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
65 Hoạt động kiến trúc   71101
66 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
67 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
68 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
69 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
70 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
71 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
72 Quảng cáo   73100
73 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
74 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
75 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
76 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
77 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
78 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
79 Đại lý du lịch   79110
80 Điều hành tua du lịch   79120
81 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
82 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
83 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
84 Dịch vụ điều tra   80300
85 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
86 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
87 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
88 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
89 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn