dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10182
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Linh Dũng Mã số thuế: 4601521660 Địa chỉ: Xóm Mãn Chiêm, Xã Hồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Linh Dũng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601521660
Địa chỉ: Xóm Mãn Chiêm, Xã Hồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hoàn
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2018
Ngày hoạt động: 24/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
20 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
23 Bán buôn quặng kim loại   46621
24 Bán buôn sắt, thép   46622
25 Bán buôn kim loại khác   46623
26 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
28 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
29 Bán buôn xi măng   46632
30 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
31 Bán buôn kính xây dựng   46634
32 Bán buôn sơn, vécni   46635
33 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
34 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
37 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
38 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
39 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
40 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
41 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
42 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
45 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
46 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
47 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
48 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
49 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
50 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
51 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
52 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
60 Vận tải đường ống   49400
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
62 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
63 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
64 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
66 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
67 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
68 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn