dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10024
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trường Nam Định Mã số thuế: 0601163697 Địa chỉ: Phố Lạc Quần, Xã Xuân Ninh, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trường Nam Định
Mã số thuế: 0601163697
Địa chỉ: Phố Lạc Quần, Xã Xuân Ninh, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Mai Xuân Trường
Ngày cấp giấy phép: 27/09/2018
Ngày hoạt động: 26/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn đồ uống 4633  
20 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
21 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
24 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
25 Bán buôn dầu thô   46612
26 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
27 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
29 Bán buôn quặng kim loại   46621
30 Bán buôn sắt, thép   46622
31 Bán buôn kim loại khác   46623
32 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
34 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
35 Bán buôn xi măng   46632
36 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
37 Bán buôn kính xây dựng   46634
38 Bán buôn sơn, vécni   46635
39 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
40 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
60 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
61 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
70 Khách sạn   55101
71 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
72 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
73 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
74 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
75 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
76 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
77 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
78 Dịch vụ ăn uống khác   56290
79 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
80 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
81 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
82 Xuất bản sách   58110
83 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
84 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
85 Hoạt động xuất bản khác   58190
86 Xuất bản phần mềm   58200
87 Cho thuê xe có động cơ 7710  
88 Cho thuê ôtô   77101
89 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
90 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
91 Cho thuê băng, đĩa video   77220
92 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
 
Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn