dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10082
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại & Chế Biến Bình Nguyên Mã số thuế: 4601524005 Địa chỉ: Tổ 2 - Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Thương Mại & Chế Biến Bình Nguyên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4601524005
Địa chỉ: Tổ 2 - Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Đỗ Minh Hà
Ngày cấp giấy phép: 14/09/2018
Ngày hoạt động: 12/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
24 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
25 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
26 Sản xuất nhạc cụ   32200
27 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
28 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
29 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
30 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
31 Sản xuất nước đá   35302
32 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
38 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
39 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
40 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
41 Bán mô tô, xe máy 4541  
42 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
43 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
44 Đại lý mô tô, xe máy   45413
45 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
46 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
47 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
48 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
49 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
50 Bán buôn thực phẩm 4632  
51 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
52 Bán buôn thủy sản   46322
53 Bán buôn rau, quả   46323
54 Bán buôn cà phê   46324
55 Bán buôn chè   46325
56 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
57 Bán buôn thực phẩm khác   46329
58 Bán buôn đồ uống 4633  
59 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
60 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
61 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
62 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
63 Bán buôn vải   46411
64 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
65 Bán buôn hàng may mặc   46413
66 Bán buôn giày dép   46414
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
68 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
69 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
70 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
71 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
72 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
73 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
74 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
75 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
76 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
77 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
78 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
82 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
85 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
87 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
88 Bán buôn quặng kim loại   46621
89 Bán buôn sắt, thép   46622
90 Bán buôn kim loại khác   46623
91 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
93 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
94 Bán buôn xi măng   46632
95 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
96 Bán buôn kính xây dựng   46634
97 Bán buôn sơn, vécni   46635
98 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
99 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
101 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
102 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
103 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
104 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
105 Bán buôn cao su   46694
106 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
107 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
108 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
109 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
110 Bán buôn tổng hợp   46900
111 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
114 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
115 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
116 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
118 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
119 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
120 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
121 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
122 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
123 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
124 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
125 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
126 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
127 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
128 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
129 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
130 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
132 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
133 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
134 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
135 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
136 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
137 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
138 Vận tải đường ống   49400
139 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
143 Bốc xếp hàng hóa 5224  
144 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
145 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
146 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
147 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
148 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
149 Cho thuê xe có động cơ 7710  
150 Cho thuê ôtô   77101
151 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
152 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
153 Cho thuê băng, đĩa video   77220
154 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
155 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
156 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
157 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
158 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
159 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
160 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
161 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
162 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn