dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10147
Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Tuấn Hằng Mã số thuế: 4601522858  Địa chỉ: Số nhà 01, đường Tích Lương, tổ 9, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Tuấn Hằng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601522858 
Địa chỉ: Số nhà 01, đường Tích Lương, tổ 9, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Lệ Hằng
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 16/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
23 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
24 Bán buôn xi măng   46632
25 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
26 Bán buôn kính xây dựng   46634
27 Bán buôn sơn, vécni   46635
28 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
29 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
32 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
33 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
34 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
35 Bán buôn cao su   46694
36 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
37 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
38 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
39 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
40 Bán buôn tổng hợp   46900
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
43 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
44 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
45 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
46 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
50 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
51 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
52 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
53 Vận tải đường ống   49400
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
59 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
60 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
61 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
62 Dịch vụ ăn uống khác   56290
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
64 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
66 Xuất bản sách   58110
67 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
68 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
69 Hoạt động xuất bản khác   58190
70 Xuất bản phần mềm   58200
71 Cho thuê xe có động cơ 7710  
72 Cho thuê ôtô   77101
73 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
74 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
75 Cho thuê băng, đĩa video   77220
76 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn