dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10146
Mã số thuế Công Ty TNHH Hillands Tea Việt Nam Mã số thuế: 4601524460 Địa chỉ: Tổ 10, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Hillands Tea Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601524460 
Địa chỉ: Tổ 10, Xã Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Diệu Hồng
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018 
 
Ngành Nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
6 Trồng rau các loại   1181
7 Trồng đậu các loại   1182
8 Trồng hoa, cây cảnh   1183
9 Trồng cây hàng năm khác   1190
10 Trồng cây ăn quả 121  
11 Trồng nho   1211
12 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
13 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
14 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
15 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
16 Trồng cây ăn quả khác   1219
17 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
18 Trồng cây điều   1230
19 Trồng cây hồ tiêu   1240
20 Trồng cây cao su   1250
21 Trồng cây cà phê   1260
22 Trồng cây chè   1270
23 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
24 Trồng cây gia vị   1281
25 Trồng cây dược liệu   1282
26 Trồng cây lâu năm khác   1290
27 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
28 Chăn nuôi trâu, bò   1410
29 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
30 Chăn nuôi dê, cừu   1440
31 Chăn nuôi lợn   1450
32 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
33 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
34 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
35 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
36 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
37 Xay xát   10611
38 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
39 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
40 Sản xuất đường   10720
41 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
42 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
43 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
44 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
45 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
46 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
47 Sản xuất rượu vang   11020
48 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
50 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
51 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
52 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
53 Bán mô tô, xe máy 4541  
54 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
55 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
56 Đại lý mô tô, xe máy   45413
57 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
58 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
59 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
60 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
61 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
62 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
63 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
64 Bán buôn hoa và cây   46202
65 Bán buôn động vật sống   46203
66 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
67 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
68 Bán buôn gạo   46310
69 Bán buôn thực phẩm 4632  
70 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
71 Bán buôn thủy sản   46322
72 Bán buôn rau, quả   46323
73 Bán buôn cà phê   46324
74 Bán buôn chè   46325
75 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
76 Bán buôn thực phẩm khác   46329
77 Bán buôn đồ uống 4633  
78 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
79 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
80 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
81 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
82 Bán buôn vải   46411
83 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
84 Bán buôn hàng may mặc   46413
85 Bán buôn giày dép   46414
86 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
87 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
88 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
89 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
90 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
91 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
92 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
93 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
94 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
95 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
96 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
97 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
99 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
100 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
101 Bán buôn dầu thô   46612
102 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
103 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
104 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
105 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
106 Bán buôn xi măng   46632
107 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
108 Bán buôn kính xây dựng   46634
109 Bán buôn sơn, vécni   46635
110 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
111 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
112 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
113 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
114 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
115 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
116 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
117 Bán buôn cao su   46694
118 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
119 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
120 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
121 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
122 Bán buôn tổng hợp   46900
123 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
124 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
125 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
126 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
127 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
128 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
129 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
130 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
131 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
132 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
133 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
134 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
135 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
136 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
137 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
138 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
139 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
140 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
141 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
142 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
143 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
144 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
145 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
146 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
147 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
148 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
149 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
150 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
151 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
152 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
153 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
154 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
155 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
156 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
157 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
158 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
159 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
160 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
161 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
162 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
163 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
164 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
165 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
166 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
167 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
168 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
169 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
170 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
171 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
172 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
173 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
174 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
175 Vận tải đường ống   49400

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn