dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10090
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Tuấn Gia Sàng Mã số thuế: 4601522946  Địa chỉ: Tổ 17, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Tuấn Gia Sàng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601522946 
Địa chỉ: Tổ 17, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Tô Văn Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
34 Bán buôn hoa và cây   46202
35 Bán buôn động vật sống   46203
36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
38 Bán buôn gạo   46310
39 Bán buôn thực phẩm 4632  
40 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
41 Bán buôn thủy sản   46322
42 Bán buôn rau, quả   46323
43 Bán buôn cà phê   46324
44 Bán buôn chè   46325
45 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
46 Bán buôn thực phẩm khác   46329
47 Bán buôn đồ uống 4633  
48 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
49 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
50 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
52 Bán buôn vải   46411
53 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
54 Bán buôn hàng may mặc   46413
55 Bán buôn giày dép   46414
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
76 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
77 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
78 Bán buôn dầu thô   46612
79 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
80 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
81 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
82 Bán buôn quặng kim loại   46621
83 Bán buôn sắt, thép   46622
84 Bán buôn kim loại khác   46623
85 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
87 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
88 Bán buôn xi măng   46632
89 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
90 Bán buôn kính xây dựng   46634
91 Bán buôn sơn, vécni   46635
92 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
93 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
95 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
96 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
97 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
98 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
99 Bán buôn cao su   46694
100 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
101 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
102 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
103 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
104 Bán buôn tổng hợp   46900
105 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
106 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
107 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
108 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
109 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
110 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
111 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
112 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
113 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
114 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
115 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
116 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
117 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
118 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
120 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
121 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
122 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
123 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
124 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
125 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
126 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
127 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
128 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
129 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
130 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
131 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
132 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
133 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
134 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
135 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
136 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
137 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
138 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
139 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
140 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
141 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
142 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
143 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
144 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
145 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
146 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
147 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
148 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
149 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
150 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
151 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
152 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
153 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
154 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
155 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
156 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
157 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
158 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
159 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
160 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
161 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
162 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
163 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
164 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
165 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
166 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
167 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
168 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
169 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
170 Vận tải đường ống   49400
171 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
172 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
173 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
174 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
175 Bốc xếp hàng hóa 5224  
176 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
177 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
178 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
179 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
180 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
181 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
182 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
183 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
184 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
186 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
187 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
188 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn