dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10029
Mã số thuế Công Ty TNHH Cơ Khí & Dịch Vụ Trung Hiếu Mã số thuế: 0601163577 Địa chỉ: Lô 43.19 đường Lê Tiến Phục, khu đô thị Thống Nhất, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty TNHH Cơ Khí & Dịch Vụ Trung Hiếu
Mã số thuế: 0601163577
Địa chỉ: Lô 43.19 đường Lê Tiến Phục, khu đô thị Thống Nhất, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Trần Thanh Thảo
Ngày cấp giấy phép: 25/09/2018
Ngày hoạt động: 24/09/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
6 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
7 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
8 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
13 Sản xuất đồng hồ   26520
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
15 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
16 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
20 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
21 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
22 Sản xuất nhạc cụ   32200
23 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
24 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
51 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
52 Bán buôn quặng kim loại   46621
53 Bán buôn sắt, thép   46622
54 Bán buôn kim loại khác   46623
55 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
58 Bán buôn xi măng   46632
59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
60 Bán buôn kính xây dựng   46634
61 Bán buôn sơn, vécni   46635
62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
63 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
66 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
67 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
68 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
69 Bán buôn cao su   46694
70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
71 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
72 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
73 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
74 Bán buôn tổng hợp   46900
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
78 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
79 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
80 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
82 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
83 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
84 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
85 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
86 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
87 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
88 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
95 Vận tải đường ống   49400
96 Cho thuê xe có động cơ 7710  
97 Cho thuê ôtô   77101
98 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
99 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
100 Cho thuê băng, đĩa video   77220
101 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn