dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10267
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Sun Việt Nam Mã số thuế: 4601521678 Địa chỉ: Phố Giang Khánh, Thị trấn Giang Tiên, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Sun Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 4601521678
Địa chỉ: Phố Giang Khánh, Thị trấn Giang Tiên, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Trần Xuân Bắc
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2018
Ngày hoạt động: 24/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
22 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
23 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
24 Sản xuất nhạc cụ   32200
25 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
26 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
28 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
29 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
31 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
32 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
33 Đại lý xe có động cơ khác   45139
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
36 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
37 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
38 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
39 Bán mô tô, xe máy 4541  
40 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
41 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
42 Đại lý mô tô, xe máy   45413
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
45 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
46 Bán buôn hoa và cây   46202
47 Bán buôn động vật sống   46203
48 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
50 Bán buôn gạo   46310
51 Bán buôn thực phẩm 4632  
52 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
53 Bán buôn thủy sản   46322
54 Bán buôn rau, quả   46323
55 Bán buôn cà phê   46324
56 Bán buôn chè   46325
57 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
58 Bán buôn thực phẩm khác   46329
59 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
60 Bán buôn vải   46411
61 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
62 Bán buôn hàng may mặc   46413
63 Bán buôn giày dép   46414
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
87 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
88 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
89 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
90 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
91 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
92 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
93 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
94 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
95 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
96 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
97 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
98 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
101 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
102 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
103 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
104 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
105 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
108 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
109 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
110 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
112 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
113 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
114 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
115 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
116 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
117 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
118 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
119 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
120 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
121 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
122 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
123 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
124 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
125 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
126 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
127 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
128 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
130 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
131 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
132 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
133 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
134 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
135 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
136 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
137 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
138 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
139 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
140 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
141 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
142 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
143 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
144 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
145 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
146 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
147 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
148 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
149 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
150 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
151 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
152 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
153 Vận tải đường ống   49400
154 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
158 Bốc xếp hàng hóa 5224  
159 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
160 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
161 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
162 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
163 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
165 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
166 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
167 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
168 Bưu chính   53100
169 Chuyển phát   53200
170 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
171 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
172 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
173 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
174 Dịch vụ ăn uống khác   56290
175 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
176 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
177 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
178 Xuất bản sách   58110
179 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
180 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
181 Hoạt động xuất bản khác   58190
182 Xuất bản phần mềm   58200
183 Hoạt động viễn thông khác 6190  
184 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
185 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
186 Lập trình máy vi tính   62010
187 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
188 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
189 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
190 Cổng thông tin   63120
191 Hoạt động thông tấn   63210
192 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
193 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
194 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
195 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
196 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
197 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
198 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
199 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
200 Bảo hiểm nhân thọ   65110
201 Cho thuê xe có động cơ 7710  
202 Cho thuê ôtô   77101
203 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
204 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
205 Cho thuê băng, đĩa video   77220
206 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
207 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
208 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
209 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
210 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
211 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
212 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
213 Dịch vụ đóng gói   82920
214 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Tags:

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn