dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10073
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star Mã số thuế: 4601521847 Địa chỉ: xóm Tân Khê, Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty Cổ Phần Thái Nguyên Star
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 4601521847
Địa chỉ: xóm Tân Khê, Xã Tức Tranh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thu Hằng
Ngày cấp giấy phép: 31/07/2018
Ngày hoạt động: 30/07/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây lấy sợi   1160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
8 Trồng rau các loại   1181
9 Trồng đậu các loại   1182
10 Trồng hoa, cây cảnh   1183
11 Trồng cây hàng năm khác   1190
12 Trồng cây ăn quả 121  
13 Trồng nho   1211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
18 Trồng cây ăn quả khác   1219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
20 Trồng cây điều   1230
21 Trồng cây hồ tiêu   1240
22 Trồng cây cao su   1250
23 Trồng cây cà phê   1260
24 Trồng cây chè   1270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
26 Trồng cây gia vị   1281
27 Trồng cây dược liệu   1282
28 Trồng cây lâu năm khác   1290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
30 Chăn nuôi trâu, bò   1410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
32 Chăn nuôi dê, cừu   1440
33 Chăn nuôi lợn   1450
34 Chăn nuôi gia cầm 146  
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
36 Chăn nuôi gà   1462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
38 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
39 Chăn nuôi khác   1490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
47 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
51 Khai thác gỗ   2210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
55 Khai thác thuỷ sản biển   3110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
57 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
58 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
61 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
63 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
64 Khai thác và thu gom than cứng   5100
65 Khai thác và thu gom than non   5200
66 Khai thác dầu thô   6100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
68 Khai thác quặng sắt   7100
69 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
70 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
71 Khai thác quặng bôxít   7221
72 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
73 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
75 Khai thác đá   8101
76 Khai thác cát, sỏi   8102
77 Khai thác đất sét   8103
78 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
79 Khai thác và thu gom than bùn   8920
80 Khai thác muối   8930
81 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
84 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
85 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
86 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
87 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
88 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
89 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
90 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
91 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
92 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
93 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
94 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
95 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
96 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
97 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
98 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
99 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
100 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
101 Xay xát   10611
102 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
103 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
104 Sản xuất đường   10720
105 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
106 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
107 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
108 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
109 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
110 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
111 Sản xuất rượu vang   11020
112 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
113 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
114 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
115 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
116 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
117 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
118 Bảo quản gỗ   16102
119 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
120 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
121 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
122 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
123 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
124 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
125 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
126 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
127 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
128 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
129 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
130 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
131 Sản xuất thuốc các loại   21001
132 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
133 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
134 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
135 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
136 Sản xuất xi măng   23941
137 Sản xuất vôi   23942
138 Sản xuất thạch cao   23943
139 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
140 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
141 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
142 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
143 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
144 Đúc sắt thép   24310
145 Đúc kim loại màu   24320
146 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
147 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
148 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
149 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
150 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
151 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
152 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
153 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
154 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
155 Bán buôn hoa và cây   46202
156 Bán buôn động vật sống   46203
157 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
158 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
159 Bán buôn gạo   46310
160 Bán buôn thực phẩm 4632  
161 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
162 Bán buôn thủy sản   46322
163 Bán buôn rau, quả   46323
164 Bán buôn cà phê   46324
165 Bán buôn chè   46325
166 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
167 Bán buôn thực phẩm khác   46329
168 Bán buôn đồ uống 4633  
169 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
170 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
171 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
172 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
173 Bán buôn vải   46411
174 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
175 Bán buôn hàng may mặc   46413
176 Bán buôn giày dép   46414
177 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
178 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
179 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
180 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
181 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
182 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
183 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
184 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
185 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
186 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
187 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
188 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
189 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
190 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
191 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
192 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
193 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
194 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
195 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
196 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
197 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
198 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
199 Bán buôn dầu thô   46612
200 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
201 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
202 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
203 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
204 Bán buôn xi măng   46632
205 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
206 Bán buôn kính xây dựng   46634
207 Bán buôn sơn, vécni   46635
208 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
209 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
210 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
211 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
212 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
213 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
214 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
215 Bán buôn cao su   46694
216 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
217 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
218 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
219 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
220 Bán buôn tổng hợp   46900
221 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
222 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
223 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
224 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
225 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
226 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
227 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
228 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
229 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
230 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
231 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
232 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
233 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
234 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
235 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
236 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
237 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
238 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
239 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
240 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
241 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
242 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
243 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
244 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
245 Vận tải đường ống   49400
246 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
247 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
248 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
249 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
250 Bốc xếp hàng hóa 5224  
251 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
252 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
253 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
254 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
255 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
256 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
257 Khách sạn   55101
258 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
259 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
260 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
261 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
262 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
263 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
264 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
265 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn