dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10096
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kanetora Việt Nam Mã số thuế: 0601163418 Địa chỉ: Lô QH số 39.2, thửa QH số 13, Khu đô thị mới Thống Nhất, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty Cổ Phần Kanetora Việt Nam
Mã số thuế: 0601163418
Địa chỉ: Lô QH số 39.2, thửa QH số 13, Khu đô thị mới Thống Nhất, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Mai Văn Dần
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 18/09/2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
37 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
38 Bán buôn dầu thô   46612
39 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
40 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
42 Bán buôn quặng kim loại   46621
43 Bán buôn sắt, thép   46622
44 Bán buôn kim loại khác   46623
45 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
47 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
48 Bán buôn xi măng   46632
49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
50 Bán buôn kính xây dựng   46634
51 Bán buôn sơn, vécni   46635
52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
53 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
56 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
57 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
58 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
59 Bán buôn cao su   46694
60 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
61 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
62 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
63 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
64 Bán buôn tổng hợp   46900
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
66 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
67 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
69 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
70 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
71 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
72 Vận tải đường ống   49400
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
77 Cho thuê xe có động cơ 7710  
78 Cho thuê ôtô   77101
79 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
80 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
81 Cho thuê băng, đĩa video   77220
82 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
83 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
84 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
85 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
86 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
87 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
88 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
89 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
90 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn