dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10150
Công Ty TNHH Truyền Thông Và Phát Triển Giáo Dục Teatour Mã số thuế:  4601523837 Địa chỉ: xóm Ngòi Trẹo, Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Truyền Thông Và Phát Triển Giáo Dục Teatour
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế:  4601523837 
Địa chỉ: xóm Ngòi Trẹo, Xã Nam Hòa, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Thanh Huyền
Ngày cấp giấy phép: 12/09/2018
Ngày hoạt động: 11/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
5 Bán mô tô, xe máy 4541  
6 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
7 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
8 Đại lý mô tô, xe máy   45413
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
11 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
12 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
13 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
15 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
16 Bán buôn hoa và cây   46202
17 Bán buôn động vật sống   46203
18 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
20 Bán buôn gạo   46310
21 Bán buôn thực phẩm 4632  
22 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
23 Bán buôn thủy sản   46322
24 Bán buôn rau, quả   46323
25 Bán buôn cà phê   46324
26 Bán buôn chè   46325
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
28 Bán buôn thực phẩm khác   46329
29 Bán buôn đồ uống 4633  
30 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
31 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
34 Bán buôn vải   46411
35 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
36 Bán buôn hàng may mặc   46413
37 Bán buôn giày dép   46414
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
52 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
53 Bán buôn dầu thô   46612
54 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
55 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
58 Bán buôn xi măng   46632
59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
60 Bán buôn kính xây dựng   46634
61 Bán buôn sơn, vécni   46635
62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
63 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
66 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
67 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
68 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
69 Bán buôn cao su   46694
70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
71 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
72 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
73 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
74 Bán buôn tổng hợp   46900
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
76 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
77 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
78 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
79 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
80 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
81 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
82 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
83 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
84 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
85 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
86 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
87 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
88 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
89 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
91 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
92 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
93 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
94 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
95 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
96 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
101 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
102 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
103 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
106 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
107 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
108 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
110 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
111 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
112 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
113 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
114 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
115 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
116 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
117 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
118 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
119 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
120 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
121 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
122 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
123 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
124 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
125 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
126 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
127 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
128 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
129 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
130 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
131 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
132 Khách sạn   55101
133 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
134 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
135 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
136 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
137 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
138 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
139 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
140 Dịch vụ ăn uống khác   56290
141 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
142 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
143 Hoạt động sản xuất phim video   59112
144 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
145 Hoạt động hậu kỳ   59120
146 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
147 Hoạt động chiếu phim 5914  
148 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
149 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
150 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
151 Hoạt động phát thanh   60100
152 Hoạt động truyền hình   60210
153 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
154 Hoạt động viễn thông có dây   61100
155 Hoạt động viễn thông không dây   61200
156 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300
157 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
158 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
159 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
160 Hoạt động thú y   75000

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn